algerian dinar

algerian dinar

The shopkeeper counts out several algerian dinar notes for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng dinar Algeria: "algerian dinar" đơn vị tiền tệ cơ bản của Algeria, một quốc giaBắc Phi. Đây loại tiền chính thức được sử dụng trong các giao dịch thương mại sinh hoạt hàng ngày tại Algeria.
dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm này 500 đồng dinar Algeria.)
  • ( ấy đã đổi euro của mình lấy đồng dinar Algeria tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be priced in algerian dinars": được định giá bằng đồng dinar Algeria.

    • All local products are priced in algerian dinars. (Tất cả các sản phẩm địa phương đều được định giá bằng đồng dinar Algeria.)
  • "the exchange rate of the algerian dinar": tỷ giá hối đoái của đồng dinar Algeria.

    • The exchange rate of the algerian dinar has fluctuated recently. (Tỷ giá hối đoái của đồng dinar Algeria đã biến động gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinar (n): đồng dinar (nói chung, dùng cho nhiều quốc gia).

    • The dinar is the currency of several countries, including Algeria. (Đồng dinar tiền tệ của một số quốc gia, bao gồm Algeria.)
  • Algerian (adj): thuộc về Algeria.

    • He bought an algerian carpet. (Anh ấy đã mua một tấm thảm Algeria.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Algeria: tiền tệ của Algeria.
    • The currency of Algeria is the algerian dinar. (Tiền tệ của Algeria đồng dinar Algeria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to algerian dinars: chuyển đổi sang đồng dinar Algeria.
    • You need to convert your dollars to algerian dinars before traveling. (Bạn cần chuyển đổi đô la của mình sang đồng dinar Algeria trước khi đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a dinar: không đáng giá một đồng dinar (thành ngữ chỉ sựgiá trị).
    • His promise is not worth a dinar. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một đồng dinar.)